quày quã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vội vàng, hấp tấp: Diễn tả hành động quay người lại một cách rất nhanh, đột ngột, thường do giật mình, sợ hãi hoặc vội vã.
- Nhanh chóng, lẹ làng: Chỉ sự chuyển động xoay người một cách mau lẹ, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tiếng gọi, nó quày quã quay lại nhìn. (Nghe tiếng gọi, nó vội vàng quay người lại nhìn.)
- Thấy bóng người lạ, đứa bé quày quã chạy vào nhà. (Thấy bóng người lạ, đứa bé hấp tấp chạy vào nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quày quã đứng dậy": đứng dậy một cách vội vã, nhanh chóng.
- Nghe chuông điện thoại reo, anh ấy quày quã đứng dậy. (Nghe chuông điện thoại reo, anh ấy vội vã đứng dậy.)
"quày quã bỏ đi": bỏ đi một cách lẹ làng, thường vì tức giận hoặc sợ hãi.
- Không nói thêm lời nào, nó quày quã bỏ đi. (Không nói thêm lời nào, nó vội vã bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
Quay quắt (tính từ): xoay chuyển liên tục, vặn vẹo (thường chỉ trạng thái đau đớn, vật lộn).
- Cơn đau khiến anh ấy quay quắt trên giường. (Cơn đau khiến anh ấy vật vã trên giường.)
Quay cuồng (tính từ/động từ): xoay tròn rất nhanh, choáng ngợp; cảm thấy bối rối, rối trí.
- Công việc khiến đầu óc anh ấy quay cuồng. (Công việc khiến đầu óc anh ấy choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: làm gì đó một cách nhanh chóng, thiếu sự bình tĩnh.
- Hấp tấp: hành động thiếu suy nghĩ, quá nhanh.
- Lật đật: vội vàng, hối hả (thường chỉ dáng vẻ bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "quày quã" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quày quã".)
- vội quay phắt ngay đi